Thông tin đội bóng Al Adalh | |
Thành lập | |
Quốc gia | Ả rập Xê ut |
Địa chỉ | |
Website | |
Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
Tags (Từ khóa) |
Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
11/03/2025 02:00 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Najma Ksa Al Adalh (Hòa) |
0 |
0.77 1.02 |
2.5 u |
0.87 0.92 |
2.37 2.6 3.2 |
05/03/2025 02:00 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Al Jubail (Hòa) |
1 |
0.8 1 |
2.75 u |
0.82 0.97 |
1.48 5.5 4 |
26/02/2025 20:10 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Jabalain Al Adalh (Hòa) |
0 |
0.95 0.85 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
2.6 2.5 3 |
18/02/2025 22:15 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Al Hazm (Hòa) |
0.5 |
0.98 0.83 |
2.25 u |
0.8 1 |
1.95 3.4 3.3 |
11/02/2025 22:10 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Al Zlfe (Hòa) |
0.75 |
0.82 0.97 |
2.5 u |
1 0.8 |
1.61 5 3.4 |
03/02/2025 22:00 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Safa Ksa Al Adalh (Hòa) |
0.5 |
0.98 0.83 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
4 1.8 3.3 |
28/01/2025 22:00 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Al Faisaly Harmah (Hòa) |
0.5 |
0.83 0.98 |
2.5 u |
0.9 0.9 |
1.8 3.8 3.4 |
21/01/2025 19:40 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Bukayriyah Al Adalh (Hòa) |
0.25 |
0.78 1.03 |
2.25 u |
0.93 0.88 |
2.75 2.25 3.25 |
16/01/2025 21:50 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Al Arabi Ksa (Hòa) |
0.5 |
1 0.8 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
1.95 3.4 3.3 |
11/01/2025 19:55 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Neom Sports Club Al Adalh (Hòa) |
u |
||||
05/01/2025 21:45 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Al Baten (Hòa) |
0.75 |
0.9 0.9 |
2.5 u |
0.93 0.88 |
1.67 4.2 3.6 |
16/12/2024 22:15 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Uhud Medina Al Adalh (Hòa) |
0.75 |
0.88 0.93 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
4.5 1.67 3.4 |
10/12/2024 21:30 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Al Tai (Hòa) |
0 |
0.95 0.85 |
2.25 u |
0.88 0.93 |
2.6 2.55 3 |
03/12/2024 19:35 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Ain Ksa Al Adalh (Hòa) |
0.5 |
0.85 0.95 |
2 u |
0.8 1 |
4 1.95 3.2 |
26/11/2024 21:30 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Al Jandal (Hòa) |
0.75 |
0.85 0.95 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
1.65 4.75 3.4 |
20/11/2024 21:30 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Al Najma Ksa (Hòa) |
0.25 |
0.78 1.03 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.7 2.25 3.3 |
10/11/2024 19:35 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Abha Al Adalh (Hòa) |
0.25 |
0.95 0.85 |
2.25 u |
0.8 1 |
2.15 2.9 3.25 |
04/11/2024 22:25 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Jeddah Al Adalh (Hòa) |
0.5 |
0.78 1.03 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
3.4 1.95 3.2 |
28/10/2024 21:45 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Al Najma Ksa (Hòa) |
u |
||||
22/10/2024 23:50 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Jubail Al Adalh (Hòa) |
0.25 |
0.88 0.93 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
3.2 2.15 3 |
05/10/2024 22:05 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Al Jabalain (Hòa) |
0.5 |
1 0.8 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
1.95 3.6 3.25 |
30/09/2024 22:35 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Hazm Al Adalh (Hòa) |
0.5 |
0.8 0.97 |
2.5 u |
0.89 0.87 |
1.8 4 3.25 |
24/09/2024 01:00 |
Cúp Nhà Vua Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq Al Adalh (Hòa) |
1.25 |
0.8 0.92 |
2.75 u |
0.79 0.94 |
1.36 7 4.9 |
16/09/2024 22:40 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Zlfe Al Adalh (Hòa) |
0 |
0.96 0.79 |
2.5 u |
0.92 0.82 |
2.75 2.4 3.25 |
30/08/2024 22:40 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Al Safa Ksa (Hòa) |
0.75 |
0.91 0.84 |
2.5 u |
0.82 0.93 |
1.67 4.2 3.6 |
25/08/2024 22:59 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Faisaly Harmah Al Adalh (Hòa) |
0 |
0.81 0.91 |
2.25 u |
0.84 0.89 |
2.55 2.75 3.05 |
19/08/2024 22:50 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Al Bukayriyah (Hòa) |
0.5 |
0.81 0.93 |
2.5 u |
0.92 0.82 |
1.83 3.8 3.6 |
29/05/2024 01:00 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Kholood Al Adalh (Hòa) |
0.25 |
0.83 0.98 |
2.5 u |
0.88 0.93 |
2.05 3.1 3.3 |
22/05/2024 01:00 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Adalh Uhud Medina (Hòa) |
0.75 |
0.95 0.85 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
1.7 4.2 3.6 |
16/05/2024 00:50 |
Hạng 1 Ả rập Xê út | Al Ain Ksa Al Adalh (Hòa) |
0.25 |
0.96 0.79 |
2.25 u |
0.82 0.92 |
3.3 2 3.2 |