Thông tin đội bóng Bình Phước | |
Thành lập | |
Quốc gia | Việt Nam |
Địa chỉ | |
Website | |
Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
Tags (Từ khóa) |
Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
08/03/2025 16:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Bà Rịa Vũng Tàu Bình Phước (Hòa) |
0.75 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
0.9 0.9 |
3.6 1.7 3.9 |
01/03/2025 18:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Bình Phước PVF CAND (Hòa) |
0.25 |
0.98 0.83 |
2 u |
1.05 0.75 |
2.25 3.2 2.8 |
15/02/2025 18:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Bình Phước Phù Đổng Ninh Bình (Hòa) |
0.25 |
0.93 0.88 |
2 u |
0.95 0.85 |
2.15 3.1 3 |
09/02/2025 16:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Đồng Tâm Long An Bình Phước (Hòa) |
0.25 |
0.8 1 |
1.75 u |
0.95 0.85 |
2.8 2.2 3.25 |
24/01/2025 16:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Đồng Tháp Bình Phước (Hòa) |
0.25 |
0.95 0.85 |
1.75 u |
0.97 0.82 |
3.4 2.15 2.87 |
19/01/2025 18:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Bình Phước Đồng Nai (Hòa) |
1.5 |
0.8 1 |
2.5 u |
1 0.8 |
1.22 11 4.5 |
12/01/2025 17:00 |
Cúp Quốc Gia Việt Nam | Hoàng Anh Gia Lai Bình Phước (Hòa) |
0 |
0.78 1.03 |
2 u |
0.9 0.9 |
2.5 2.8 2.75 |
20/11/2024 15:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Huế Bình Phước (Hòa) |
0.75 |
0.97 0.82 |
2.25 u |
0.92 0.87 |
4.5 1.65 3.8 |
14/11/2024 18:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Bình Phước Bà Rịa Vũng Tàu (Hòa) |
1.5 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
0.8 1 |
1.3 7 4.75 |
02/11/2024 18:30 |
Hạng nhất Việt Nam | Bình Phước Khánh Hòa (Hòa) |
1.25 |
0.88 0.93 |
2 u |
0.85 0.95 |
1.33 9 4 |
26/10/2024 17:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Hòa Bình Bình Phước (Hòa) |
0.25 |
0.93 0.88 |
2 u |
0.98 0.83 |
3.1 2.1 3.1 |
24/08/2024 18:00 |
Giao Hữu | Đà Nẵng Bình Phước (Hòa) |
0.75 |
0.81 0.91 |
2.25 u |
0.95 0.77 |
1.57 4.65 3.35 |
22/08/2024 16:00 |
Giao Hữu | Bình Phước Bình Định (Hòa) |
u |
3.3 2.05 3.4 |
|||
20/08/2024 18:30 |
Giao Hữu | Bình Phước Quảng Nam (Hòa) |
u |
2.5 2.6 3.25 |
|||
18/08/2024 16:00 |
Giao Hữu | Bình Phước Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (Hòa) |
u |
||||
29/06/2024 16:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Bình Phước Đà Nẵng (Hòa) |
0.5 |
0.8 1 |
2 u |
0.8 1 |
1.73 4.5 3.2 |
23/06/2024 16:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Phù Đổng Ninh Bình Bình Phước (Hòa) |
0.25 |
1.01 0.73 |
2 u |
0.81 0.91 |
4.2 1.95 3 |
15/06/2024 18:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Bình Phước Hòa Bình (Hòa) |
1.25 |
0.98 0.83 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
1.4 6.5 4 |
12/06/2024 16:00 |
Hạng 2 Việt Nam | Phù Đổng Ninh Bình Bình Phước (Hòa) |
u |
||||
25/05/2024 16:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Phú Thọ Bình Phước (Hòa) |
0.75 |
0.82 0.92 |
2.5 u |
0.97 0.78 |
4.5 1.65 3.5 |
19/05/2024 18:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Bình Phước Đồng Nai (Hòa) |
1.25 |
0.93 0.88 |
2.5 u |
0.9 0.9 |
1.4 6.5 4 |
15/05/2024 17:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Đồng Tâm Long An Bình Phước (Hòa) |
0.5 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
1.05 0.75 |
1.8 4 3.25 |
10/05/2024 18:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Bình Phước PVF CAND (Hòa) |
0.25 |
1 0.8 |
1.75 u |
0.85 0.95 |
2.3 3.25 2.75 |
05/04/2024 18:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Bình Phước Huế (Hòa) |
0.5 |
0.95 0.85 |
2.25 u |
1 0.8 |
1.91 3.6 3.2 |
31/03/2024 18:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Bà Rịa Vũng Tàu Bình Phước (Hòa) |
0.5 |
0.86 0.86 |
2.25 u |
0.77 0.96 |
1.88 4 3.25 |
09/03/2024 18:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Bình Phước Đồng Tháp (Hòa) |
0.75 |
0.86 0.9 |
2 u |
0.76 1.02 |
1.67 4.75 3.4 |
24/02/2024 15:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Huế Bình Phước (Hòa) |
0.25 |
1.03 0.78 |
2 u |
0.8 1 |
2.25 2.9 3.2 |
17/02/2024 18:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Bình Phước Bà Rịa Vũng Tàu (Hòa) |
1.5 |
0.87 0.92 |
3 u |
0.95 0.85 |
1.33 7.5 4.5 |
24/12/2023 16:00 |
Hạng nhất Việt Nam | Đồng Tháp Bình Phước (Hòa) |
0.25 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
0.9 0.9 |
3.25 2.2 2.8 |
16/12/2023 18:00 |
Hạng nhất Việt Nam | PVF CAND Bình Phước (Hòa) |
0.5 |
1.02 0.77 |
2 u |
0.85 0.95 |
1.95 3.75 2.9 |